jewelry maker

jewelry maker

A jewelry maker carefully arranges colorful beads on a worktable.

Định nghĩa

Danh từ: Người chế tác trang sức, thợ kim hoàn.

dụ sử dụng
  • (Người chế tác trang sức đã cẩn thận gắn viên kim cương vào chiếc nhẫn.)
  • ( ấy học việc với một người chế tác trang sức nổi tiếng ở Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "jewelry maker's mark": Dấu hiệu riêng của người chế tác trang sức trên sản phẩm.

    • The vintage brooch bears the jewelry maker's mark from the 1920s. (Chiếc trâm cài cổ điển mang dấu hiệu của người chế tác trang sức từ những năm 1920.)
  • "independent jewelry maker": Người chế tác trang sức độc lập, không thuộc thương hiệu lớn.

    • Many independent jewelry makers sell their creations online. (Nhiều người chế tác trang sức độc lập bán các sáng tạo của họ trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Jewelry-making (danh từ ghép): Nghề chế tác trang sức.
    • She studied jewelry-making at the art institute. ( ấy học nghề chế tác trang sức tại học viện nghệ thuật.)
  • Jeweler (danh từ): Thợ kim hoàn, người bán trang sức (thường bao gồm cả chế tác buôn bán).
    • The jeweler repaired the broken necklace. (Người thợ kim hoàn đã sửa chiếc vòng cổ bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Goldsmith: Thợ kim hoàn chuyên về vàng.
  • Silversmith: Thợ kim hoàn chuyên về bạc.
  • Lapidary: Thợ cắt mài đá quý (thường làm việc cùng với jewelry maker).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ này.

Thành ngữ liên quan
  • "To have a jewelry maker's touch": tay nghề khéo léo, tỉ mỉ như một người chế tác trang sức.
    • Her pottery shows the jewelry maker's touch in every detail. (Đồ gốm của ấy thể hiện sự khéo léo của người chế tác trang sức trong từng chi tiết.)